词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“chấn hưng” (1)

chấn hưng
播放
英语 动promotion
我的单词本
Thành phố đang cố gắng chấn hưng du lịch.
The city promotes tourism.

swap_horiz 相关词“chấn hưng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“chấn hưng” (1)

Thành phố đang cố gắng chấn hưng du lịch.
The city promotes tourism.